Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:24:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
16:24:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001727 | ||
16:24:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
16:24:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003741 | ||
16:23:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
16:23:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
16:23:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013854 | ||
16:23:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0002142 | ||
16:23:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000954 | ||
16:23:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000489 | ||
16:23:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:23:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012899 | ||
16:23:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
16:22:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000957 | ||
16:22:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
16:22:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000393 | ||
16:22:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002674 | ||
16:22:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013813 | ||
16:22:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
16:22:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 |
