Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:03:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000975 | ||
23:03:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011941 | ||
23:03:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000774 | ||
23:03:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001856 | ||
23:02:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000289 | ||
23:02:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
23:02:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:02:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001094 | ||
23:02:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
23:02:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:02:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:02:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001616 | ||
23:01:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002107 | ||
23:01:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00018814 | ||
23:01:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:01:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004542 | ||
23:01:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000968 | ||
23:01:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:01:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015987 | ||
23:01:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006918 |
