Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:21:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000032 | ||
00:21:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
00:21:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000255 | ||
00:21:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000012 | ||
00:21:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00023496 | ||
00:21:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
00:21:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
00:21:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000206 | ||
00:21:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000393 | ||
00:21:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000095 | ||
00:21:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000454 | ||
00:20:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001056 | ||
00:20:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001868 | ||
00:20:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
00:20:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002055 | ||
00:20:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008244 | ||
00:20:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000359 | ||
00:20:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003222 | ||
00:20:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00022068 | ||
00:20:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000514 |
