Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:16:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:16:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013503 | ||
16:15:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000161 | ||
16:15:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006062 | ||
16:15:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004449 | ||
16:15:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
16:15:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000273 | ||
16:15:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
16:15:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006597 | ||
16:15:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004371 | ||
16:15:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000611 | ||
16:14:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
16:14:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002524 | ||
16:14:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
16:14:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
16:14:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
16:14:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005606 | ||
16:14:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:14:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004113 | ||
16:14:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003156 |
