Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:34:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:34:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000012 | ||
10:34:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
10:34:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000059 | ||
10:34:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002587 | ||
10:34:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
10:34:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001073 | ||
10:34:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012181 | ||
10:34:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002476 | ||
10:33:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
10:33:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016004 | ||
10:33:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000082 | ||
10:33:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
10:33:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
10:33:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000442 | ||
10:33:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001447 | ||
10:33:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000471 | ||
10:33:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004651 | ||
10:33:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002171 | ||
10:32:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 |
