Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:31:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
08:31:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001328 | ||
08:30:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001164 | ||
08:30:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
08:30:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001679 | ||
08:30:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000546 | ||
08:30:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
08:30:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
08:29:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
08:29:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
08:29:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002579 | ||
08:29:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000942 | ||
08:29:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
08:29:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003517 | ||
08:29:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001616 | ||
08:29:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000116 | ||
08:29:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:29:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
08:28:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 | ||
08:28:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001154 |
