Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:47:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001182 | ||
10:47:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000937 | ||
10:47:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001461 | ||
10:47:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001274 | ||
10:47:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000087 | ||
10:47:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
10:47:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000598 | ||
10:46:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
10:46:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020554 | ||
10:46:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:46:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012564 | ||
10:46:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
10:46:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001872 | ||
10:46:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:46:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000977 | ||
10:45:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
10:45:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023547 | ||
10:45:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001346 | ||
10:45:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002313 | ||
10:45:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 |
