Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:08:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000525 | ||
04:08:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
04:08:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
04:08:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:08:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:08:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012127 | ||
04:08:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002041 | ||
04:08:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000387 | ||
04:08:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001838 | ||
04:07:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001139 | ||
04:07:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000713 | ||
04:07:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002112 | ||
04:07:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003552 | ||
04:07:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
04:07:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000224 | ||
04:07:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
04:07:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003504 | ||
04:07:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
04:07:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000439 | ||
04:07:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 |
