Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:18:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000279 | ||
06:18:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012576 | ||
06:18:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001474 | ||
06:17:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000549 | ||
06:17:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
06:17:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 | ||
06:17:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
06:17:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
06:17:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000575 | ||
06:17:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000418 | ||
06:17:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
06:17:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003801 | ||
06:17:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013978 | ||
06:17:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
06:17:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001559 | ||
06:16:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001858 | ||
06:16:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001893 | ||
06:16:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004074 | ||
06:16:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
06:16:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 |
