Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:36:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
12:36:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000174 | ||
12:36:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
12:36:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
12:36:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003473 | ||
12:36:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002807 | ||
12:36:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002355 | ||
12:36:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
12:35:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00027827 | ||
12:35:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003465 | ||
12:35:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000102 | ||
12:35:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007891 | ||
12:35:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
12:35:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006743 | ||
12:35:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00027109 | ||
12:34:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002409 | ||
12:34:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
12:34:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
12:34:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
12:34:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012453 |
