Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:14:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:14:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
06:14:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00024478 | ||
06:14:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001211 | ||
06:14:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000345 | ||
06:13:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:13:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
06:13:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000581 | ||
06:13:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000508 | ||
06:13:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000638 | ||
06:13:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000891 | ||
06:12:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00022871 | ||
06:12:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002775 | ||
06:12:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
06:12:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
06:12:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
06:12:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005985 | ||
06:12:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000993 | ||
06:12:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001179 | ||
06:11:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
