Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:00:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
11:00:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001266 | ||
11:00:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
11:00:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000358 | ||
11:00:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001736 | ||
11:00:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003023 | ||
10:59:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001607 | ||
10:59:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
10:59:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000933 | ||
10:58:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
10:58:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
10:58:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:58:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000408 | ||
10:58:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000282 | ||
10:58:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
10:57:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
10:57:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000235 | ||
10:57:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001637 | ||
10:57:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
10:56:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 |
