Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:28:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00009078 | ||
20:28:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000691 | ||
20:28:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000718 | ||
20:28:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000258 | ||
20:28:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000671 | ||
20:28:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000797 | ||
20:28:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000468 | ||
20:28:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000231 | ||
20:27:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
20:27:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
20:27:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015442 | ||
20:27:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001057 | ||
20:27:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002785 | ||
20:27:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000991 | ||
20:27:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000133 | ||
20:27:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
20:27:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
20:27:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004492 | ||
20:27:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003414 | ||
20:27:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002736 |
