Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:12:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000558 | ||
22:12:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001667 | ||
22:12:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 | ||
22:12:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001445 | ||
22:12:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000494 | ||
22:12:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000614 | ||
22:12:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
22:12:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000084 | ||
22:12:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
22:11:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
22:11:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001974 | ||
22:11:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
22:11:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
22:11:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002831 | ||
22:11:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001299 | ||
22:11:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
22:11:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013645 | ||
22:11:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001038 | ||
22:11:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002554 | ||
22:11:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000359 |
