Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:10:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001078 | ||
07:09:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001008 | ||
07:09:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000519 | ||
07:09:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001564 | ||
07:09:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:09:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
07:08:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
07:08:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000449 | ||
07:08:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000174 | ||
07:08:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
07:08:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001214 | ||
07:08:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
07:08:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
07:08:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000559 | ||
07:07:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000997 | ||
07:07:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:07:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:07:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000559 | ||
07:06:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
07:06:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002824 |
