Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:37:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000147 | ||
06:37:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
06:37:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:37:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000909 | ||
06:37:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000929 | ||
06:37:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000742 | ||
06:36:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
06:36:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
06:36:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011901 | ||
06:36:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
06:36:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
06:36:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
06:35:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
06:35:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007814 | ||
06:35:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007814 | ||
06:35:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
06:35:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
06:35:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000383 | ||
06:34:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
06:34:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 |
