Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:35:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
01:35:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
01:35:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
01:35:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004856 | ||
01:35:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004634 | ||
01:35:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014172 | ||
01:34:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:34:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004948 | ||
01:34:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:34:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
01:34:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000146 | ||
01:34:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004467 | ||
01:34:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000341 | ||
01:34:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 | ||
01:34:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
01:33:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001178 | ||
01:33:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
01:33:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000135 | ||
01:33:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:33:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000598 |
