Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:49:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001311 | ||
21:49:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
21:49:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011656 | ||
21:49:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 | ||
21:49:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012678 | ||
21:49:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009465 | ||
21:49:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000668 | ||
21:48:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
21:48:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000955 | ||
21:48:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001568 | ||
21:48:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:48:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
21:48:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000735 | ||
21:48:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003544 | ||
21:48:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000998 | ||
21:48:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001056 | ||
21:47:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
21:47:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:47:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000154 | ||
21:47:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006277 |
