Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:50:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
16:50:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005278 | ||
16:50:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000604 | ||
16:50:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011059 | ||
16:49:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
16:49:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000068 | ||
16:49:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000122 | ||
16:49:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
16:49:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000697 | ||
16:49:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001808 | ||
16:49:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001313 | ||
16:49:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004251 | ||
16:49:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006778 | ||
16:49:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000881 | ||
16:48:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007258 | ||
16:48:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003779 | ||
16:48:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009713 | ||
16:48:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020973 | ||
16:48:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
16:48:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
