Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:35:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001018 | ||
16:35:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
16:34:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
16:34:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
16:34:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002374 | ||
16:34:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001767 | ||
16:34:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
16:34:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
16:34:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003508 | ||
16:34:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000657 | ||
16:34:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002387 | ||
16:34:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000007 | ||
16:34:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012141 | ||
16:34:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007878 | ||
16:33:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
16:33:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000919 | ||
16:33:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
16:33:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
16:33:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
16:33:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000185 |
