Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:49:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000697 | ||
16:49:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001808 | ||
16:49:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001313 | ||
16:49:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004251 | ||
16:49:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006778 | ||
16:49:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000881 | ||
16:48:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007258 | ||
16:48:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003779 | ||
16:48:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009713 | ||
16:48:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020973 | ||
16:48:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
16:48:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
16:48:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000567 | ||
16:48:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000751 | ||
16:48:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004834 | ||
16:48:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
16:47:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:47:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
16:47:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002369 | ||
16:47:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000823 |
