Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:42:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00029937 | ||
21:42:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004166 | ||
21:42:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000267 | ||
21:42:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
21:41:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000682 | ||
21:41:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:41:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001667 | ||
21:41:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
21:41:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002188 | ||
21:41:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000255 | ||
21:41:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000386 | ||
21:41:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000204 | ||
21:41:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
21:41:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
21:41:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003117 | ||
21:40:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002654 | ||
21:40:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000424 | ||
21:40:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000573 | ||
21:40:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
21:40:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
