Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:58:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000299 | ||
21:58:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
21:57:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001435 | ||
21:57:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:57:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
21:57:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
21:57:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000204 | ||
21:57:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
21:57:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
21:57:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000778 | ||
21:57:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001711 | ||
21:57:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
21:57:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002813 | ||
21:57:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000844 | ||
21:57:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001468 | ||
21:56:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003186 | ||
21:56:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000726 | ||
21:56:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008013 | ||
21:56:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
21:56:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000171 |
