Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:52:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002247 | ||
21:52:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012146 | ||
21:51:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
21:51:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
21:51:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
21:51:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001065 | ||
21:51:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001507 | ||
21:51:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00019265 | ||
21:51:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001266 | ||
21:51:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000772 | ||
21:51:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001266 | ||
21:51:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
21:51:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000052 | ||
21:51:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004179 | ||
21:51:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004536 | ||
21:51:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000008 | ||
21:50:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
21:50:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
21:50:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
21:50:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00032524 |
