Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:55:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000807 | ||
21:55:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000719 | ||
21:55:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005174 | ||
21:55:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000912 | ||
21:54:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
21:54:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000616 | ||
21:54:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016349 | ||
21:54:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003275 | ||
21:54:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
21:54:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012293 | ||
21:54:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
21:54:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002265 | ||
21:54:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
21:54:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014466 | ||
21:54:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:54:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012238 | ||
21:54:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:54:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001303 | ||
21:53:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:53:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000968 |
