Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:09:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006 | ||
00:09:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:09:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000547 | ||
00:09:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
00:09:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000422 | ||
00:09:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000887 | ||
00:09:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000865 | ||
00:09:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
00:09:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
00:09:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000754 | ||
00:09:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
00:09:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000919 | ||
00:09:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
00:08:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000701 | ||
00:08:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000547 | ||
00:08:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000585 | ||
00:08:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001271 | ||
00:08:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001285 | ||
00:08:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002143 | ||
00:08:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001158 |
