Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:37:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:37:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:37:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
22:37:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
22:37:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:37:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000496 | ||
22:37:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
22:37:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006184 | ||
22:37:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007828 | ||
22:37:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00004514 | ||
22:36:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000672 | ||
22:36:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:36:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,000044 | ||
22:36:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
22:36:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
22:36:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
22:36:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
22:36:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000372 | ||
22:36:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:36:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002214 |
