Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:12:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
03:12:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:12:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
03:11:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001302 | ||
03:11:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
03:11:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
03:11:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000408 | ||
03:11:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007422 | ||
03:11:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
03:11:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:11:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
03:10:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
03:10:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006812 | ||
03:10:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
03:10:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000741 | ||
03:10:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
03:10:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002101 | ||
03:10:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
03:09:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
03:09:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000088 |
