Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:55:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
03:55:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
03:55:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
03:55:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
03:54:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
03:54:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
03:54:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000433 | ||
03:54:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002156 | ||
03:54:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
03:54:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000062 | ||
03:54:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
03:54:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
03:54:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
03:53:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001984 | ||
03:53:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012294 | ||
03:53:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002427 | ||
03:53:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000396 | ||
03:53:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000568 | ||
03:53:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004124 | ||
03:53:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000763 |
