Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:00:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
20:00:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008094 | ||
20:00:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
20:00:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000582 | ||
20:00:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
20:00:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001982 | ||
20:00:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000748 | ||
20:00:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000316 | ||
19:59:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000053 | ||
19:59:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002607 | ||
19:59:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
19:59:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
19:59:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:59:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:59:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000058 | ||
19:59:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003954 | ||
19:59:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011191 | ||
19:58:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000994 | ||
19:58:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
19:58:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001698 |
