Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:16:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003838 | ||
17:16:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
17:16:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001037 | ||
17:16:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
17:16:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:16:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002023 | ||
17:16:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000879 | ||
17:16:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000837 | ||
17:16:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
17:16:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001757 | ||
17:16:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000036 | ||
17:16:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000742 | ||
17:15:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002666 | ||
17:15:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
17:15:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001555 | ||
17:15:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
17:15:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00028219 | ||
17:15:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
17:15:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
17:15:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001441 |
