Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:00:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000289 | ||
02:00:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000179 | ||
02:00:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
02:00:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008048 | ||
02:00:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000118 | ||
02:00:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
02:00:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020552 | ||
02:00:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
02:00:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002099 | ||
02:00:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
02:00:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000984 | ||
02:00:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002492 | ||
01:59:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
01:59:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017292 | ||
01:59:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000428 | ||
01:59:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000814 | ||
01:59:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000908 | ||
01:59:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000434 | ||
01:59:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000803 | ||
01:59:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006585 |
