Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:27:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000669 | ||
01:27:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001226 | ||
01:27:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
01:27:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:27:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:27:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
01:27:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000758 | ||
01:26:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
01:26:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
01:26:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
01:26:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000344 | ||
01:26:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012472 | ||
01:26:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000016 | ||
01:26:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
01:26:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
01:26:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009445 | ||
01:26:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:25:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
01:25:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002778 | ||
01:25:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007779 |
