Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:57:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:57:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001343 | ||
01:57:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
01:57:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
01:57:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001452 | ||
01:57:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000946 | ||
01:56:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006738 | ||
01:56:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
01:56:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000908 | ||
01:56:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000695 | ||
01:56:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005056 | ||
01:56:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
01:56:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003819 | ||
01:56:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
01:56:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000694 | ||
01:56:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000814 | ||
01:56:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000404 | ||
01:55:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00027375 | ||
01:55:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000788 | ||
01:55:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012173 |
