Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:08:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
11:07:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000554 | ||
11:07:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:07:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00019219 | ||
11:07:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
11:06:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:06:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 | ||
11:06:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
11:06:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000007 | ||
11:06:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013547 | ||
11:06:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002008 | ||
11:06:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000116 | ||
11:05:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
11:05:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
11:05:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
11:05:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
11:05:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019578 | ||
11:05:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001412 | ||
11:04:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
11:04:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
