Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:20:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
16:20:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001395 | ||
16:20:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011832 | ||
16:20:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000854 | ||
16:20:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:20:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007873 | ||
16:20:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:20:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
16:20:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001331 | ||
16:20:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:19:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001501 | ||
16:19:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
16:19:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:19:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000906 | ||
16:19:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
16:19:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000376 | ||
16:19:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001628 | ||
16:19:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001395 | ||
16:19:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001553 | ||
16:19:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
