Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:50:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
06:50:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004532 | ||
06:50:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
06:50:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
06:50:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:50:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000284 | ||
06:50:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001101 | ||
06:50:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008543 | ||
06:50:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000257 | ||
06:49:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000806 | ||
06:49:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
06:49:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000567 | ||
06:49:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
06:49:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000955 | ||
06:49:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:49:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
06:49:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000629 | ||
06:48:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
06:48:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
06:48:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001119 |
