Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:52:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001695 | ||
04:52:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000632 | ||
04:52:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005907 | ||
04:52:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
04:52:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
04:52:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
04:52:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000794 | ||
04:51:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
04:51:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000507 | ||
04:51:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012574 | ||
04:51:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
04:51:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
04:51:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000047 | ||
04:50:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
04:50:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
04:50:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
04:50:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
04:50:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:50:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
04:50:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 |
