Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:17:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:17:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
07:17:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000395 | ||
07:17:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003124 | ||
07:17:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000059 | ||
07:16:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
07:16:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000748 | ||
07:16:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000177 | ||
07:16:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
07:16:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000732 | ||
07:16:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
07:15:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
07:15:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
07:15:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:15:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
07:15:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
07:15:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010804 | ||
07:15:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
07:14:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
07:14:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001161 |
