Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:13:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000289 | ||
19:13:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002947 | ||
19:13:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000225 | ||
19:13:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
19:12:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015045 | ||
19:12:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000654 | ||
19:12:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001648 | ||
19:12:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001003 | ||
19:12:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001245 | ||
19:12:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002437 | ||
19:12:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
19:12:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000146 | ||
19:12:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
19:12:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001643 | ||
19:12:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000486 | ||
19:12:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000576 | ||
19:11:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000688 | ||
19:11:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014601 | ||
19:11:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
19:11:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000898 |
