Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:13:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
11:13:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012769 | ||
11:13:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
11:13:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:13:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
11:13:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001391 | ||
11:13:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
11:13:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000957 | ||
11:12:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:12:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
11:12:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000722 | ||
11:12:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012406 | ||
11:12:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
11:12:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00005981 | ||
11:12:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:12:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000857 | ||
11:12:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001261 | ||
11:12:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000528 | ||
11:11:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000663 | ||
11:11:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002643 |
