Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:30:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012254 | ||
16:30:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:30:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017283 | ||
16:30:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
16:30:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000434 | ||
16:29:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000271 | ||
16:29:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000681 | ||
16:29:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
16:29:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001689 | ||
16:29:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
16:29:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001325 | ||
16:29:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000782 | ||
16:29:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
16:29:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
16:29:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
16:29:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
16:28:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
16:28:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000956 | ||
16:28:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000792 | ||
16:28:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000357 |
