Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:45:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
12:45:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
12:44:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
12:44:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008465 | ||
12:44:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001197 | ||
12:44:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001782 | ||
12:44:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:44:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:44:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012242 | ||
12:44:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
12:43:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
12:43:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
12:43:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001048 | ||
12:43:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002616 | ||
12:43:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000573 | ||
12:43:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
12:43:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001269 | ||
12:43:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
12:43:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000727 | ||
12:43:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001744 |
