Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:58:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000096 | ||
08:58:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:58:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000313 | ||
08:58:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000947 | ||
08:58:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000798 | ||
08:58:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001441 | ||
08:57:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
08:57:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:57:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
08:57:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000363 | ||
08:57:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000582 | ||
08:57:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000902 | ||
08:56:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000079 | ||
08:56:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000284 | ||
08:56:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
08:56:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009847 | ||
08:56:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000553 | ||
08:56:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001771 | ||
08:56:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
08:56:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013099 |
