Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:01:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:01:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
13:01:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
13:01:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002541 | ||
13:01:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003731 | ||
13:01:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000013 | ||
13:01:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00022483 | ||
13:01:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00035163 | ||
13:01:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003534 | ||
13:00:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00018538 | ||
13:00:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 105 | 0,00272806 | ||
13:00:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 38 | 0,01435436 | ||
13:00:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 36 | 0,03634121 | ||
13:00:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00053732 | ||
13:00:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
13:00:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010772 | ||
13:00:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00023942 | ||
13:00:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 71 | 0,00722373 | ||
13:00:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 30 | 0,02031148 | ||
13:00:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00028299 |
