Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:58:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006381 | ||
16:58:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002708 | ||
16:58:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001688 | ||
16:58:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
16:57:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
16:57:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
16:57:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:57:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 | ||
16:57:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
16:57:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
16:57:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
16:57:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:56:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000036 | ||
16:56:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000043 | ||
16:56:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:56:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001988 | ||
16:56:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000009 | ||
16:56:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:56:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
16:55:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
