Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:51:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
03:51:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003688 | ||
03:51:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001869 | ||
03:51:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007083 | ||
03:51:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
03:51:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000428 | ||
03:51:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000669 | ||
03:51:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
03:50:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000092 | ||
03:50:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001511 | ||
03:50:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
03:50:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
03:50:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001181 | ||
03:50:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001022 | ||
03:50:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003904 | ||
03:50:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
03:50:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000214 | ||
03:50:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
03:50:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000646 | ||
03:50:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016445 |
