Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:18:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000717 | ||
00:18:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002118 | ||
00:17:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:17:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
00:17:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000606 | ||
00:17:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001542 | ||
00:17:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002221 | ||
00:17:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
00:17:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004532 | ||
00:17:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001164 | ||
00:17:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012571 | ||
00:17:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
00:17:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
00:17:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 | ||
00:17:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002284 | ||
00:16:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 | ||
00:16:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
00:16:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
00:16:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000962 | ||
00:16:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016567 |
