Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:19:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
03:19:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000477 | ||
03:18:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:18:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:18:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009547 | ||
03:18:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:18:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:18:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
03:18:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000122 | ||
03:18:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000125 | ||
03:17:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001293 | ||
03:17:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
03:17:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
03:17:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006663 | ||
03:17:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:17:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
03:17:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001143 | ||
03:17:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
03:16:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000173 | ||
03:16:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 |
