Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:04:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000862 | ||
04:04:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
04:04:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
04:04:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 | ||
04:04:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011 | ||
04:04:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
04:04:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005558 | ||
04:04:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001437 | ||
04:04:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000092 | ||
04:04:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000683 | ||
04:03:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000603 | ||
04:03:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005735 | ||
04:03:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
04:03:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
04:03:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
04:03:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006506 | ||
04:03:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000928 | ||
04:03:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000757 | ||
04:03:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
04:03:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000555 |
